Sự ra đời của quỹ đầu tư mạo hiểm tại TP.HCM không chỉ đơn thuần là bổ sung thêm một kênh cấp vốn, mà còn phản ánh nỗ lực điều chỉnh cấu trúc thị trường tài chính phục vụ đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn ngoại, việc hình thành một quỹ nội địa mang tính dẫn dắt được xem là bước đi có tính chiến lược.
Vấn đề cốt lõi mà quỹ hướng tới giải quyết nằm ở “khoảng trống vốn giai đoạn sớm”. Đây là giai đoạn mà startup chưa có dòng tiền ổn định, mô hình kinh doanh còn đang hoàn thiện, do đó khó tiếp cận tín dụng ngân hàng và cũng chưa đủ hấp dẫn với các quỹ đầu tư lớn. Kết quả là nhiều ý tưởng tiềm năng bị đình trệ hoặc phải bán sớm với giá trị thấp. Khi quỹ đầu tư mạo hiểm tham gia, rủi ro được chấp nhận ở mức cao hơn, từ đó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trẻ tiếp tục phát triển.

Điểm đáng chú ý là cách thiết kế vai trò của Nhà nước trong quỹ. Thay vì trực tiếp chi phối hoạt động đầu tư, khu vực công chỉ giữ vai trò “vốn mồi”, nhằm tạo tín hiệu thị trường và giảm bớt tâm lý e ngại của nhà đầu tư tư nhân. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc thị trường, khi quyết định đầu tư vẫn dựa trên đánh giá hiệu quả và tiềm năng tăng trưởng, thay vì bị chi phối bởi các tiêu chí hành chính.
Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào khả năng “kéo vốn”. Nếu quỹ chỉ dừng lại ở quy mô vài trăm tỷ đồng, tác động sẽ mang tính biểu tượng nhiều hơn thực chất. Ngược lại, nếu tận dụng tốt vai trò dẫn dắt, mỗi đồng vốn ngân sách có thể kích hoạt nhiều đồng vốn xã hội, tạo ra hiệu ứng đòn bẩy đáng kể. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quỹ đầu tư mạo hiểm thành công thường không dựa vào quy mô ban đầu, mà nằm ở khả năng huy động và luân chuyển dòng vốn liên tục.

Một khía cạnh khác cần xem xét là mối quan hệ giữa quỹ và thị trường vốn hiện hữu. Trong thời gian qua, hệ sinh thái startup Việt Nam đã thu hút nhiều quỹ đầu tư nước ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn và kinh nghiệm quản trị. Sự xuất hiện của quỹ nội địa không nên được nhìn nhận như sự thay thế, mà là bổ sung để tạo thế cân bằng. Khi có nhiều nguồn vốn cùng tồn tại, doanh nghiệp sẽ có thêm lựa chọn, từ đó nâng cao khả năng đàm phán và tối ưu hóa chiến lược phát triển.
Về định hướng đầu tư, việc tập trung vào các lĩnh vực công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay công nghệ sinh học là phù hợp với xu thế. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc lựa chọn dự án. Các lĩnh vực này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro cao. Nếu thiếu đội ngũ thẩm định đủ năng lực, quỹ có thể rơi vào tình trạng đầu tư dàn trải hoặc chạy theo xu hướng, dẫn đến hiệu quả thấp.
Ngoài ra, vấn đề quản trị cũng cần được đặt lên hàng đầu. Đầu tư mạo hiểm inherently có tỷ lệ thất bại cao, do đó cần có cơ chế đánh giá hiệu quả linh hoạt, tránh áp đặt các tiêu chí ngắn hạn lên các dự án dài hạn. Đồng thời, tính minh bạch trong lựa chọn và giám sát đầu tư phải được đảm bảo, nhằm duy trì niềm tin của các bên tham gia.
Trong dài hạn, nếu vận hành hiệu quả, quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM có thể trở thành hạt nhân cho thị trường vốn đổi mới sáng tạo trong nước. Không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn, quỹ còn có thể đóng vai trò định hình tiêu chuẩn, thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa của hoạt động đầu tư mạo hiểm. Khi đó, tác động của quỹ sẽ vượt ra ngoài phạm vi một địa phương, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu.
Nguyễn Duy













