Kết nối xe điện với nguồn đơn hàng và công nghệ điều phối được kỳ vọng giúp doanh nghiệp giảm xe chạy rỗng, nâng hiệu suất khai thác và tiết kiệm chi phí.
Logistics Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi khi bài toán chi phí và phát triển bền vững ngày càng gắn chặt với nhau. Theo thông tin được GOZO công bố, chi phí logistics của Việt Nam hiện tương đương khoảng 16,5% GDP, trong khi mức bình quân thế giới là 11,6%. Đáng chú ý, 75,2% khối lượng hàng hóa năm 2025 được vận chuyển bằng đường bộ. Những con số này cho thấy dư địa tối ưu phương tiện, hành trình và năng lực khai thác vẫn còn rất lớn.
Trong khi đó, sự phát triển của thương mại điện tử đang tạo thêm áp lực cho vận tải chặng cuối tại các đô thị. Lượng đơn hàng lớn khiến nhu cầu phương tiện giao nhận tăng nhanh, đồng thời kéo theo những vấn đề về ùn tắc, chi phí nhiên liệu và phát thải.

Trong bối cảnh đó, ngày 27/8/2026, Công ty Cổ phần GOZO tổ chức lễ ký kết với các đối tác chiến lược, công bố “Liên minh Xanh hóa Logistics Việt Nam”. Mô hình này hướng tới kết nối các năng lực vốn nằm ở nhiều mắt xích khác nhau của chuỗi logistics, từ phương tiện, kho vận, nền tảng giao nhận đến tài chính và công nghệ.
Theo kế hoạch, Kim Long Motor đóng góp năng lực sản xuất, cung ứng và dịch vụ hậu mãi cho phương tiện thương mại điện. Dòng xe van thuần điện GK48-EV được đưa vào hệ sinh thái, hướng tới phục vụ hoạt động vận tải hàng hóa. Trong khi đó, VTTC Logistics tham gia với năng lực kho bãi, fulfillment, vận tải đa phương thức và mô hình backhaul, qua đó góp phần hạn chế tình trạng phương tiện phải chạy rỗng chiều về.
Ahamove đảm nhiệm vai trò kết nối phương tiện xanh với nhu cầu giao nhận đô thị và chặng cuối. Hợp tác giữa GOZO và Ahamove đã có kết quả bước đầu từ đầu quý III/2026, trong đó tuyến xe điện GOZO phục vụ khách lẻ tại TP.HCM đã chạy thử và chính sách hoa hồng dành riêng cho xe tải điện được áp dụng trên toàn hệ thống. Ahamove đặt mục tiêu có 30 xe van điện hoạt động thường xuyên trong quý.
Một trong những vấn đề được doanh nghiệp logistics quan tâm là vốn đầu tư. Chuyển đổi đội xe cần nguồn lực lớn, trong khi hiệu quả kinh tế của phương tiện phụ thuộc đáng kể vào khả năng khai thác. Vì vậy, sự tham gia của các định chế tài chính được kỳ vọng mở thêm giải pháp để doanh nghiệp và chủ xe có thể tiếp cận nguồn vốn phù hợp cho quá trình chuyển đổi xanh.
Nếu phương tiện là một phần quan trọng của quá trình xanh hóa thì công nghệ được xem là “bộ não” giúp các nguồn lực vận hành hiệu quả hơn. Nền tảng GOZO eMover được phát triển nhằm kết nối, điều phối và quản lý dữ liệu, đồng thời tính toán các yếu tố như tải trọng, khung giờ giao nhận, thời gian bốc dỡ, điều kiện giao thông và quy định lưu thông.
Mục tiêu không chỉ là đưa thêm xe điện vào đường phố mà còn phải khai thác mỗi phương tiện hiệu quả hơn. Khi một chiếc xe hoàn thành chuyến hàng, việc tìm kiếm đơn tiếp theo phù hợp có thể giúp giảm thời gian chờ và quãng đường chạy rỗng. Theo định hướng của GOZO, các nền tảng có thể kết nối với nhau để phương tiện sau khi hoàn thành một chuyến có cơ hội tiếp tục nhận đơn thay vì di chuyển không tải.

Đây cũng là cách tiếp cận đặt hiệu quả kinh tế song song với mục tiêu môi trường. Mỗi kilomet chạy rỗng được cắt giảm không chỉ đồng nghĩa với giảm phát thải mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và tăng mức sử dụng tài sản.
Theo dữ liệu vận hành được GOZO công bố tháng 8/2026, nền tảng này đang kết nối hơn 13.000 chủ xe và đối tác vận tải tại 34 tỉnh, thành phố, với tỷ lệ giao đúng hạn đạt 99,3%. Doanh nghiệp đặt mục tiêu phát triển đội xe xanh lên hơn 10.000 chiếc vào năm 2030.
Đáng chú ý, GOZO cũng đặt trọng tâm vào dữ liệu phát thải. Nền tảng eMover hướng tới xây dựng dữ liệu có thể theo dõi, đối chiếu và phục vụ báo cáo ESG. Điều này có ý nghĩa trong bối cảnh các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế ngày càng phải quan tâm đến dấu chân carbon không chỉ của chính mình mà còn của các đối tác vận tải.
Tại TP.HCM, GOZO cho biết dự kiến đưa vào vận hành 600 xe Kim Long Motor tải trọng khoảng 945 kg trong giai đoạn từ quý III đến quý IV/2026. Quy mô này được kỳ vọng tạo mật độ phương tiện đủ lớn để phục vụ đồng thời khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.
Tuy nhiên, quá trình xanh hóa logistics vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết như chi phí đầu tư, hạ tầng sạc, nguồn đơn hàng ổn định và giá trị còn lại của phương tiện sau nhiều năm sử dụng. Đây là những câu hỏi mà thị trường cần tiếp tục tìm lời giải.
Vì vậy, việc hình thành liên minh giữa nhiều doanh nghiệp có thể được xem là một hướng tiếp cận nhằm chia sẻ nguồn lực và giảm áp lực cho từng mắt xích. Khi xe điện có đơn hàng, kho vận có mạng lưới, doanh nghiệp có nguồn vốn và toàn bộ quá trình được công nghệ điều phối, logistics xanh mới có cơ hội chuyển từ cam kết thành hiệu quả thực tế.
Sau cùng, thước đo của một hệ sinh thái logistics xanh không chỉ nằm ở số lượng xe điện được đưa vào vận hành, mà còn ở khả năng giảm chuyến chạy rỗng, tối ưu chi phí, nâng hiệu suất phương tiện và tạo ra dữ liệu minh bạch. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, vừa nâng sức cạnh tranh trong một thị trường logistics ngày càng đòi hỏi hiệu quả cao hơn.















